Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
拒馬
[Cự Mã]
きょば
🔊
Danh từ chung
rào chắn chống kỵ binh di động
Hán tự
拒
Cự
từ chối
馬
Mã
ngựa