拉げる [Lạp]
ひしげる
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
⚠️Từ trang trọng / văn học
bị nghiền nát; bị ép dẹp
JP: 輸送中に箱が拉げて中身がとび出した。
VI: Trong quá trình vận chuyển, thùng hàng bị rách khiến nội dung bên trong văng ra ngoài.