Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
担子器
[Đảm Tử Khí]
たんしき
🔊
Danh từ chung
bào tử
Hán tự
担
Đảm
gánh vác; mang; nâng; chịu
子
Tử
trẻ em
器
Khí
dụng cụ; khả năng