担体 [Đảm Thể]
たんたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
chất mang (điện tích)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất mang
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa sinh
chất mang (protein vận chuyển màng); chất vận chuyển