押送 [Áp Tống]
おうそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyển tù nhân; áp giải
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyển tù nhân; áp giải