Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押切帳
[Áp Thiết Trướng]
おしきりちょう
🔊
Danh từ chung
sổ ghi chép tiền nhận được
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
切
Thiết
cắt; sắc bén
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều