Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押し破る
[Áp Phá]
おしやぶる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tha động từ
phá vỡ
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại