Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押し掛け客
[Áp Quải Khách]
押掛け客
[Áp Quải Khách]
おしかけきゃく
🔊
Danh từ chung
khách không mời
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
客
Khách
khách