押し売り [Áp Mại]

押売 [Áp Mại]

押売り [Áp Mại]

おしうり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bán hàng ép buộc; bán hàng áp lực cao

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

ép buộc ai đó (ví dụ như lòng tốt)