Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押し回す
[Áp Hồi]
押回す
[Áp Hồi]
おしまわす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
xoay mạnh
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng