押し合い圧し合い [Áp Hợp Áp Hợp]
押し合いへし合い [Áp Hợp Hợp]
押合い圧し合い [Áp Hợp Áp Hợp]
おしあいへしあい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
xô đẩy; chen lấn