Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押し割り麦
[Áp Cát Mạch]
おしわりむぎ
🔊
Danh từ chung
lúa mạch ép
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
麦
Mạch
lúa mạch; lúa mì