押し切り [Áp Thiết]

押切り [Áp Thiết]

押切 [Áp Thiết]

おしきり
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000

Danh từ chung

máy cắt rơm; bờm ngắn

Danh từ chung

ấn và cắt