押し借り [Áp Tá]
押借り [Áp Tá]
おしがり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mượn ép buộc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mượn ép buộc