Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
押さえ棒
[Áp Bổng]
おさえぼう
🔊
Danh từ chung
thanh kim loại giữ lưỡi bào
Hán tự
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ