Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抵当流れ
[Để Đương Lưu]
ていとうながれ
🔊
Danh từ chung
tịch biên tài sản
Hán tự
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
当
Đương
đánh; đúng; thích hợp; bản thân
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu