抱腹 [Bão Phúc]
捧腹 [Phủng Phúc]
ほうふく
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
cười lăn lộn
🔗 抱腹絶倒