抱水 [Bão Thủy]
ほうすい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Hóa học
ngậm nước
🔗 抱水クロラール・ほうすいクロラール
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Hóa học
ngậm nước
🔗 抱水クロラール・ほうすいクロラール