抱合 [Bão Hợp]
ほうごう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
liên hợp; kết hợp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ôm
🔗 抱き合う