Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抱き寝
[Bão Tẩm]
だきね
🔊
Danh từ chung
ngủ ôm nhau
Hán tự
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ