抱き合わせ販売 [Bão Hợp Phán Mại]

抱合せ販売 [Bão Hợp Phán Mại]

抱き合せ販売 [Bão Hợp Phán Mại]

だきあわせはんばい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

bán kèm