抱き合わせ [Bão Hợp]
抱合せ [Bão Hợp]
抱き合せ [Bão Hợp]
抱合わせ [Bão Hợp]
だきあわせ
Danh từ chung
gói kèm; thỏa thuận trọn gói
Danh từ chung
gói kèm; thỏa thuận trọn gói