Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
択一問題
[Thước Nhất Vấn Đề]
たくいつもんだい
🔊
Danh từ chung
câu hỏi trắc nghiệm
Hán tự
択
Thước
chọn; lựa chọn; bầu chọn; thích
一
Nhất
một
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài