抜き打ち検査 [Bạt Đả Kiểm Tra]
ぬきうちけんさ
Danh từ chung
kiểm tra đột xuất; kiểm tra bất ngờ; bài kiểm tra bất ngờ
🔗 抜き打ち
Danh từ chung
kiểm tra đột xuất; kiểm tra bất ngờ; bài kiểm tra bất ngờ
🔗 抜き打ち