抜き型 [Bạt Hình]
抜型 [Bạt Hình]
ぬきがた
Danh từ chung
khuôn cắt (ví dụ: khuôn cắt bánh quy); khuôn đục lỗ
Danh từ chung
khuôn cắt (ví dụ: khuôn cắt bánh quy); khuôn đục lỗ