Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
折丁
[Chiết Đinh]
折り丁
[Chiết Đinh]
おりちょう
🔊
Danh từ chung
Tập sách; Phần; Chữ ký
Hán tự
折
Chiết
gấp; bẻ
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4