折れ曲がる [Chiết Khúc]
おれまがる
Động từ Godan - đuôi “ru”
uốn cong; quanh co; xoắn; ngoằn ngoèo
Động từ Godan - đuôi “ru”
uốn cong; quanh co; xoắn; ngoằn ngoèo