折り返し点 [Chiết Phản Điểm]
おりかえしてん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chung
điểm quay đầu; điểm quay lại (ví dụ trong cuộc đua)