折り込み [Chiết Liêu]

折込み [Chiết Liêu]

折込 [Chiết Liêu]

おりこみ
オリコミ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chung

chèn (trong tạp chí, báo, v.v.); gấp lại; chèn vào