折り紙付き [Chiết Chỉ Phó]

折り紙つき [Chiết Chỉ]

折り紙付 [Chiết Chỉ Phó]

おりがみつき

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

được đảm bảo; chính hãng; được chứng nhận

JP: そのホテルはこのあたりでは最高さいこうだとのがみつきです。

VI: Khách sạn đó được đánh giá là tốt nhất trong khu vực này.