Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
折り句
[Chiết Câu]
折句
[Chiết Câu]
おりく
🔊
Danh từ chung
thơ acrostic; acrostic
Hán tự
折
Chiết
gấp; bẻ
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku