Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
折しも
[Chiết]
折りしも
[Chiết]
おりしも
🔊
Trạng từ
đúng lúc đó
Hán tự
折
Chiết
gấp; bẻ