Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗躁
[Kháng Táo]
こうそう
🔊
Danh từ dùng như tiền tố
thuốc chống hưng cảm
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
躁
Táo
ồn ào