Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗菌剤
[Kháng Khuẩn Tề]
こうきんざい
🔊
Danh từ chung
kháng khuẩn
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng
剤
Tề
liều; thuốc
Từ liên quan đến 抗菌剤
抗菌薬
こうきんやく
thuốc kháng khuẩn; thuốc chống vi khuẩn
殺菌剤
さっきんざい
thuốc khử trùng