Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗炎症剤
[Kháng Viêm Chứng Tề]
こうえんしょうざい
🔊
Danh từ chung
thuốc chống viêm
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa
症
Chứng
triệu chứng
剤
Tề
liều; thuốc