抗壊血病 [Kháng Hoại Huyết Bệnh]
こうかいけつびょう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chống bệnh scorbut
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chống bệnh scorbut