Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗凝固
[Kháng Ngưng Cố]
こうぎょうこ
🔊
Tính từ đuôi na
chống đông máu
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
凝
Ngưng
đông cứng; đóng băng; cứng; say mê
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc