Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗コリン剤
[Kháng Tề]
こうコリンざい
🔊
Danh từ chung
thuốc kháng cholinergic
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
剤
Tề
liều; thuốc