Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抗ウイルス剤
[Kháng Tề]
こうウイルスざい
🔊
Danh từ chung
thuốc kháng virus
Hán tự
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
剤
Tề
liều; thuốc