抗うつ薬 [Kháng Dược]
抗鬱薬 [Kháng Uất Dược]
こううつやく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thuốc chống trầm cảm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thuốc chống trầm cảm