投資支出 [Đầu Tư Chi Xuất]

とうしししゅつ

Danh từ chung

chi tiêu đầu tư

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本にほん企業きぎょうはいま投資とうし支出ししゅつ計画けいかく削減さくげんしている。
Các doanh nghiệp Nhật đang cắt giảm kế hoạch chi tiêu đầu tư.