投資利益率 [Đầu Tư Lợi Ích Suất]
とうしりえきりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tỷ suất lợi nhuận đầu tư
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
tỷ suất lợi nhuận đầu tư