Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
投稿欄
[Đầu Cảo Lan]
とうこうらん
🔊
Danh từ chung
mục bạn đọc
Hán tự
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
稿
Cảo
bản thảo; bản nháp; bản viết tay; rơm
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian