Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
投扇興
[Đầu Phiến Hưng]
とうせんきょう
🔊
Danh từ chung
trò chơi ném quạt
Hán tự
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
扇
Phiến
quạt
興
Hưng
hứng thú