Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
投影線
[Đầu Ảnh Tuyến]
とうえいせん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
máy chiếu
Hán tự
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
線
Tuyến
đường; tuyến