投弾 [Đầu Đạn]
とうだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thả bom; ném bom
Danh từ chung
đá ném
🔗 投弾帯
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thả bom; ném bom
Danh từ chung
đá ném
🔗 投弾帯