投企 [Đầu Xí]
とうき
Danh từ chung
dự án
khái niệm triết học do Heidegger giới thiệu (Entwurf)
Trái nghĩa: 被投性
Danh từ chung
dự án
khái niệm triết học do Heidegger giới thiệu (Entwurf)
Trái nghĩa: 被投性