Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
投げ落とす
[Đầu Lạc]
なげおとす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
ném xuống
Hán tự
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn