投げ技 [Đầu Kĩ]
投げ業 [Đầu Nghiệp]
なげわざ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chung
Lĩnh vực: đấu vật sumo; võ thuật
kỹ thuật ném