Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
抑止論
[Ức Chỉ Luận]
よくしろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết răn đe
Hán tự
抑
Ức
đàn áp; bây giờ
止
Chỉ
dừng
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết